mậu dịch quốc doanh

mậu dịch quốc doanh

Trong thời kỳ bao cấp, cửa hàng mậu dịch quốc doanh là nơi phân phối lương thực chính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động thương mại do Nhà nước tổ chức quản lý: "mậu dịch quốc doanh" chỉ hệ thống buôn bán, trao đổi hàng hóa thuộc sở hữu nhà nước, nơi các doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc phân phối, xuất nhập khẩu hàng hóa.
    • Khái niệm kinh tế thời kỳ bao cấp: Ở Việt Nam, thuật ngữ này thường gắn với giai đoạn trước Đổi mới, khi nhà nước độc quyền ngoại thương quản lý toàn bộ hoạt động mua bán lớn.
dụ sử dụng
  • (Trong giai đoạn kinh tế kế hoạch hóa, nhà nước kiểm soát việc buôn bán qua các cửa hàng quốc doanh.)
  • (Nhà nước độc quyền phân phối những mặt hàng thiết yếu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa hàng mậu dịch quốc doanh": điểm bán lẻ thuộc hệ thống thương mại nhà nước.
    • Người dân phải xếp hàng mua thực phẩm tại cửa hàng mậu dịch quốc doanh. (Các cửa hàng này cung cấp hàng hóa theo tem phiếu thời bao cấp.)
  • "mậu dịch quốc doanh mậu dịch tư nhân": sự đối lập giữa thương mại nhà nước thương mại tư nhân.
    • Sau Đổi mới, mậu dịch quốc doanh giảm dần vai trò, nhường chỗ cho mậu dịch tư nhân. (Quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mậu dịch (danh từ): hoạt động buôn bán, thương mại nói chung.
    • Mậu dịch tự do: thương mại không bị kiểm soát bởi nhà nước.
  • Quốc doanh (tính từ): thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước.
    • Doanh nghiệp quốc doanh: công ty do nhà nước thành lập điều hành.
Từ đồng nghĩa
  • Thương mại nhà nước: hoạt động mua bán do chính phủ kiểm soát.
  • Kinh tế quốc doanh: lĩnh vực sản xuất, kinh doanh thuộc sở hữu nhà nước.
Thành ngữ liên quan
  • Mậu dịch quốc doanh độc quyền: tình trạng nhà nước nắm toàn quyền trong buôn bán.
    • Trước năm 1986, mậu dịch quốc doanh độc quyền ngoại thương. (Nhà nước kiểm soát tuyệt đối việc xuất nhập khẩu.)